genre painter

genre painter

The genre painter sits on a wooden stool in the middle of a busy town square, capturing the likeness of a woman selling bread at a stall.

Định nghĩa

Danh từ: Họa sĩ vẽ tranh thể loại (genre painter) một họa sĩ chuyên vẽ các cảnh sinh hoạt đời thường, mô tả cuộc sống hàng ngày của con người trong các bối cảnh quen thuộc như gia đình, chợ búa, quán rượu, hoặc công việc đồng áng.

dụ sử dụng
  • (Họa sĩ vẽ tranh thể loại đã nắm bắt vẻ đẹp của cuộc sống bình thường trong các tác phẩm của ông.)
  • (Jan Vermeer một họa sĩ vẽ tranh thể loại nổi tiếng người Lan từ thế kỷ 17.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a genre painter of the Dutch Golden Age": một họa sĩ vẽ tranh thể loại trong Thời kỳ Hoàng kim Lan.
    • Pieter de Hooch is considered a genre painter of the Dutch Golden Age. (Pieter de Hooch được coi một họa sĩ vẽ tranh thể loại trong Thời kỳ Hoàng kim Lan.)
  • "the rise of the genre painter in the 19th century": sự trỗi dậy của họa sĩ vẽ tranh thể loại vào thế kỷ 19.
    • The rise of the genre painter in the 19th century reflected a growing interest in realism. (Sự trỗi dậy của họa sĩ vẽ tranh thể loại vào thế kỷ 19 phản ánh mối quan tâm ngày càng tăng đối với chủ nghĩa hiện thực.)
Biến thể từ gần giống
  • Genre painting (danh từ): tranh thể loại, một thể loại hội họa tập trung vào cảnh sinh hoạt đời thường.
    • Genre painting became popular in the 17th century. (Tranh thể loại trở nên phổ biến vào thế kỷ 17.)
  • Genre (danh từ): thể loại (trong nghệ thuật, văn học, âm nhạc).
    • This film belongs to the horror genre. (Bộ phim này thuộc thể loại kinh dị.)
Từ đồng nghĩa
  • Painter of everyday life: họa sĩ vẽ cuộc sống đời thường.
  • Scene painter (trong ngữ cảnh hẹp): họa sĩ vẽ cảnh, nhưng thường chỉ vẽ phong cảnh, không phải sinh hoạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "genre painter", nhưng có thể dùng:
    • to paint scenes of everyday life: vẽ các cảnh sinh hoạt đời thường.
      • He paints scenes of everyday life, making him a true genre painter. (Anh ấy vẽ các cảnh sinh hoạt đời thường, khiến anh trở thành một họa sĩ vẽ tranh thể loại thực thụ.)
Thành ngữ liên quan
  • A slice of life: một lát cắt cuộc sống, thường dùng để mô tả tác phẩm của họa sĩ vẽ tranh thể loại.
    • His paintings are a slice of life from rural France. (Các bức tranh của ông một lát cắt cuộc sống từ vùng nông thôn nước Pháp.)